Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chuyển hướng" (1)

chuyển hướng
Tiếng Anh Động từChange direction
Từ vựng của tôi
Máy bay sau đó chuyển hướng về phía Iran và liên tục hạ độ cao.
The aircraft then changed direction towards Iran and continuously descended.

swap_horiz Từ liên quan "chuyển hướng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chuyển hướng" (1)

Máy bay sau đó chuyển hướng về phía Iran và liên tục hạ độ cao.
The aircraft then changed direction towards Iran and continuously descended.